Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
败血症敗血症

bài xuè zhèng

败血症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 败血症 trong tiếng Việt

nhiễm trùng máu

Tra từ liên quan