Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救难救難

jiù nàn

救难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救难 trong tiếng Việt

  1. cứu hộ
  2. cứu nạn (hoạt động, nhân viên cứu hộ)
Tra từ liên quan