救难救難 jiù nàn 救难 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 救难 trong tiếng Việt cứu hộcứu nạn (hoạt động, nhân viên cứu hộ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan