Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
败坏敗壞

bài huài

败坏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 败坏 trong tiếng Việt

hủy hoại; tham nhũng; làm suy yếu

Tra từ liên quan