Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
败北敗北

bài běi

败北 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 败北 trong tiếng Việt

(văn học) bị đánh bại (trong chiến tranh); chịu thất bại (trong thể thao, v.v.)

Tra từ liên quan