Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
shùn

Hibiscus syriacus

Từ vựng
kuì

cây dền gai

Từ vựng
fén

hạt gai; sang trọng; dồi dào

Từ vựng
蕠藘
rú lǘ

biến thể của 茹藘, cây Rubia cordifolia hoặc Rubia akane, rễ dùng làm thuốc nhuộm đỏ

Cụm từ

biến thể của 茹[ru2]; xem 蕠藘[ru2 lu:2]

Từ vựng
zuì

tập hợp; nhỏ

Từ vựng
jué

cỏ thô dùng để biểu thị cấp bậc

Từ vựng
è

biến thể cũ của 萼[e4]

Từ vựng
huì

Coumarouna odorata

Từ vựng
ráo

củi; cỏ

Từ vựng

leucacene

Từ vựng

hoa sen

Từ vựng
yóu

Caryopteris divaricata

Từ vựng
bāo

một loại cỏ (cũ)

Từ vựng
芸薹属
yún tái shǔ

chi Brassica (chi bắp cải)

Cụm từ
芸薹
yún tái

(thực vật) cây cải dầu

Cụm từ
yún

xem 蕓薹|芸薹[yun2 tai2]

Từ vựng
mǎi

xem 苣蕒菜|苣荬菜[ju4 mai3 cai4]

Từ vựng
jiān

Eupatorium chinensis

Từ vựng
huá

biến thể cũ của 華|华[hua2]

Từ vựng
荞麦
qiáo mài

kiều mạch

Cụm từ
qiáo

dùng trong 蕎麥|荞麦[qiao2 mai4]

Từ vựng

cây trạch tả (Alisma plantago-aquatica)

Từ vựng
ruǐ

biến thể của 蕊[rui3]

Từ vựng
ruǐ

nhị; nhụy

Từ vựng
蕉麻
jiāo má

cây abaca; sợi gai Manila

Cụm từ
蕉萃
qiáo cuì

biến thể của 憔悴[qiao2 cui4]

Cụm từ
蕉岭县
Jiāo lǐng Xiàn

Huyện Jiaoling ở Meizhou 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
蕉岭
Jiāo lǐng

Huyện Jiaoling ở Meizhou 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
蕉城区
Jiāo chéng qū

quận Jiaocheng của thành phố Ningde 寧德市|宁德市[Ning2 de2 shi4], Phúc Kiến

Cụm từ