Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
替角儿替角兒

tì jué r

替角儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 替角儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 替角[ti4 jue2]

Tra từ liên quan