Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
替罪羔羊

tì zuì gāo yáng

替罪羔羊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 替罪羔羊 trong tiếng Việt

kẻ thế tội; con cừu hiến tế; giống như 替罪羊

Tra từ liên quan