替罪羔羊 tì zuì gāo yáng 替罪羔羊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 替罪羔羊 trong tiếng Việt kẻ thế tội; con cừu hiến tế; giống như 替罪羊 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan