Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
替古人耽忧替古人耽憂

tì gǔ rén dān yōu

替古人耽忧 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 替古人耽忧 trong tiếng Việt

lo lắng cho những người đã khuất từ lâu (thành ngữ); lo lắng không cần thiết; khóc vì sữa đổ; thường dùng với ý phủ định, ví dụ: không cần lo về chuyện đã qua

Tra từ liên quan