曾祖父 là gì?
曾祖父 [zēng zǔ fù] có nghĩa là cụ cố nội; cụ ông cố.
Nghĩa của từ 曾祖父 trong tiếng Việt
- cụ cố nội
- cụ ông cố
Cách đọc và ghi nhớ 曾祖父
曾祖父 được đọc là zēng zǔ fù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cụ cố nội; cụ ông cố”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .