Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
xiāo

thê lương; hoang vắng; ảm đạm; ngải cứu Trung Quốc

Từ vựng
芜驳
wú bó

không trật tự; lẫn lộn; bối rối

Cụm từ
芜杂
wú zá

pha tạp; lẫn lộn và không trật tự (văn viết); lộn xộn và rối rắm; không logic và lẫn lộn

Cụm từ
芜鄙
wú bǐ

rối rắm và hạn chế (văn viết)

Cụm từ
芜词
wú cí

lời lẽ dư thừa

Cụm từ
芜菁甘蓝
wú jīng gān lán

củ cải Thụy Điển (rau)

Cụm từ
芜菁
wú jīng

củ cải

Cụm từ
芜繁
wú fán

rắc rối phức tạp

Cụm từ
芜累
wú lěi

lẫn lộn và dư thừa

Cụm từ
芜秽
wú huì

bị cỏ dại mọc um tùm

Cụm từ
芜湖县
Wú hú xiàn

huyện Vu Hồ, Vu Hồ 蕪湖|芜湖[Wu2 hu2], An Huy

Cụm từ
芜湖市
Wú hú shì

Vu Hồ, thành phố cấp địa khu ở An Huy

Cụm từ
芜湖
Wú hú

Vu Hồ, thành phố cấp địa khu ở An Huy

Cụm từ
芜劣
wú liè

rối rắm và kém cỏi (văn viết)

Cụm từ
芜俚
wú lǐ

thô tục và tầm thường

Tiếng lóng xã hội

rậm rạp cỏ dại

Từ vựng
荡荡
dàng dàng

phấp phới

Cụm từ
荡舟
dàng zhōu

chèo thuyền

Cụm từ
荡然无存
dàng rán wú cún

xoá sổ hoàn toàn; biến mất không dấu vết

Cụm từ
荡然
dàng rán

biến mất không dấu vết; mất hết; không còn gì

Cụm từ
荡漾
dàng yàng

gợn sóng; lăn tăn

Cụm từ
荡涤
dàng dí

dọn dẹp sạch sẽ

Cụm từ
荡气回肠
dàng qì huí cháng

đau lòng (kịch, nhạc, thơ ca v.v.); cảm động sâu sắc

Cụm từ
荡妇羞辱
dàng fù xiū rǔ

lăng mạ phụ nữ lẳng lơ

Cụm từ
荡妇
dàng fù

lăng loàn; lẳng lơ; gái điếm

Cụm từ
dàng

rửa; lãng phí; quét sạch; di chuyển; lắc lư; phóng đãng; ao

Từ vựng
蕨类
jué lèi

(thực vật) dương xỉ; cây quyết

Cụm từ
蕨菜
jué cài

đọt dương xỉ; mầm dương xỉ ăn được

Cụm từ
jué

Pteridium aquilinum; dương xỉ

Từ vựng
ruí

tua rua; đầy hoa

Từ vựng