Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
蔬果
shū guǒ

rau quả

Cụm từ
shū

rau

Từ vựng
蔫屁
niān pì

đánh rắm im thầm

Cụm từ
蔫土匪
niān tǔ fěi

kẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thà

Cụm từ
蔫呼呼
niān hū hū

yếu ớt và thiếu quyết đoán

Cụm từ
蔫儿坏
niān r huài

dễ làm điều gì đó xấu xa hoặc mờ ám một cách bí mật

Cụm từ
蔫儿
niān r

biến thể er hoá của 蔫[nian1]

Cụm từ
niān

héo; tàn úa; ủ rũ; thiếu sức sống

Từ vựng
茑萝
niǎo luó

cây bìm bịp

Cụm từ
niǎo

tầm gửi ký sinh (Loranthus parasiticus), đặc biệt trên cây dâu

Từ vựng
葱黄
cōng huáng

xanh vàng

Cụm từ
葱郁
cōng yù

xanh tươi; xanh tươi và đầy sức sống

Cụm từ
葱头
cōng tóu

hành tây; hành tây tròn kiểu Tây

Cụm từ
葱茏
cōng lóng

xanh tươi và um tùm

Cụm từ
葱葱
cōng cōng

xanh tươi và rậm rạp (tán lá, cỏ v.v.)

Cụm từ
葱花
cōng huā

hành lá băm

Cụm từ
葱翠
cōng cuì

xanh tươi mát

Cụm từ
葱绿
cōng lǜ

xanh tươi

Cụm từ
葱油饼
cōng yóu bǐng

bánh hành chiên

Cụm từ
葱抓饼
cōng zhuā bǐng

bánh hành nhiều lớp (làm từ bột nhào, không phải bột lỏng)

Cụm từ
葱岭
Cōng lǐng

tên gọi cũ của vùng Pamirs 帕米爾高原|帕米尔高原[Pa4 mi3 er3 Gao1 yuan2]

Cụm từ
葱属
cōng shǔ

chi Allium

Cụm từ
cōng

hành lá; hành xanh

Từ vựng
蒋雯丽
Jiǎng Wén lì

Tưởng Văn Lệ (1969-), nữ diễn viên điện ảnh từng đoạt giải của Trung Quốc

Cụm từ
蒋纬国
Jiǎng Wěi guó

Tưởng Vĩ Quốc (1916-1997), con nuôi của Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石

Cụm từ
蒋经国
Jiǎng Jīng guó

Tưởng Kinh Quốc (1910-1988), con trai của Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石, chính trị gia Quốc dân đảng, tổng thống Trung Hoa Dân Quốc 1978-1988

Cụm từ
蒋桂战争
Jiǎng Guì zhàn zhēng

cuộc đối đầu năm 1929 giữa Tưởng Giới Thạch và phe quân phiệt Quảng Tây

Cụm từ
蒋士铨
Jiǎng Shì quán

Jiang Shiquan (1725-1784), nhà thơ thời Thanh, một trong ba nhà thơ lớn thời Càn Long 乾嘉三大家

Cụm từ
蒋公
Jiǎng gōng

tôn xưng dành cho Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4 shi2]

Cụm từ
蒋介石
Jiǎng Jiè shí

Tưởng Giới Thạch (1887-1975), lãnh đạo quân sự, đứng đầu chính phủ Quốc dân đảng ở Trung Quốc 1928-1949 và chính phủ lưu vong tại Đài Loan 1950-1975

Cụm từ