Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
替古人担忧替古人擔憂

tì gǔ rén dān yōu

替古人担忧 là gì?

替古人担忧 [tì gǔ rén dān yōu] có nghĩa là lo lắng cho những người đã khuất từ lâu (thành ngữ); lo lắng không cần thiết; khóc vì sữa đổ; thường dùng với ý phủ định, ví dụ: không cần lo về chuyện đã qua.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 替古人担忧 trong tiếng Việt

  1. lo lắng cho những người đã khuất từ lâu (thành ngữ)
  2. lo lắng không cần thiết
  3. khóc vì sữa đổ
  4. thường dùng với ý phủ định, ví dụ: không cần lo về chuyện đã qua

Cách đọc và ghi nhớ 替古人担忧

替古人担忧 được đọc là tì gǔ rén dān yōu, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lo lắng cho những người đã khuất từ lâu (thành ngữ); lo lắng không cần thiết; khóc vì sữa đổ; thường dùng với ý phủ định, ví dụ: không cần lo về chuyện đã qua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan