Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
曾几何时曾幾何時

céng jǐ hé shí

曾几何时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曾几何时 trong tiếng Việt

mới đây không lâu; trước đây không lâu; mọi người đều còn nhớ khi đó

Tra từ liên quan