曼荷莲女子学院
xem 曼荷蓮學院|曼荷莲学院[Man4 he2 lian2 Xue2 yuan4]
xem 曼荷蓮學院|曼荷莲学院[Man4 he2 lian2 Xue2 yuan4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đảo Man, quần đảo Anh (Đài Loan); xem cũng 馬恩島|马恩岛[Ma3 en1 Dao3]
›曼联Màn LiánCâu lạc bộ Bóng đá Manchester United
›曼荷莲学院Màn hé lián Xué yuànTrường Mount Holyoke (South Hadley, Massachusetts)
›曼珠沙华màn zhū shā huāhoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata); tiếng Phạn mañjusaka; hoa loa kèn cụm
›曼荼罗màn tú luó(Phật giáo) (từ mượn tiếng Phạn) mandala
›曼海姆Màn hǎi mǔMannheim, thành phố Đức tại ngã ba sông Rhein và Neckar
›曼苏尔Màn sū ěrAl-Mansur; Abu Jafar al Mansur (712-775), calip thứ hai của triều đại Abbasid
›曼波鱼màn bō yúcá mặt trăng (Mola mola)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.