替代品 là gì?
替代品 [tì dài pǐn] có nghĩa là sản phẩm thay thế; phương án thay thế.
Nghĩa của từ 替代品 trong tiếng Việt
- sản phẩm thay thế
- phương án thay thế
Cách đọc và ghi nhớ 替代品
替代品 được đọc là tì dài pǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sản phẩm thay thế; phương án thay thế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .