Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
替代品

tì dài pǐn

替代品 là gì?

替代品 [tì dài pǐn] có nghĩa là sản phẩm thay thế; phương án thay thế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 替代品 trong tiếng Việt

  1. sản phẩm thay thế
  2. phương án thay thế

Cách đọc và ghi nhớ 替代品

替代品 được đọc là tì dài pǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sản phẩm thay thế; phương án thay thế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan