Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
最低点最低點

zuì dī diǎn

最低点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 最低点 trong tiếng Việt

điểm thấp nhất; điểm tối thiểu

Tra từ liên quan