替代
thay thế cho; thay thế; thay thế hoàn toàn
thay thế cho; thay thế; thay thế hoàn toàn
替代 thường mang nghĩa “thay thế cho”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 替代 cùng cụm 替代品 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
sản phẩm thay thế
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sản phẩm thay thế; phương án thay thế
›替代燃料tì dài rán liàonhiên liệu thay thế
›替工tì gōngcông nhân thay thế; công nhân dự bị
›替换tì huànthay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi
›替死鬼tì sǐ guǐkẻ thế mạng; người chịu tội thay
›替班tì bānlàm người thay thế; làm thay cho ai đó
›替补tì bǔthay thế (một linh kiện hỏng bằng linh kiện mới, thay cầu thủ bị chấn thương bằng cầu thủ dự bị, thay công…
›替补队员tì bǔ duì yuáncầu thủ dự bị; cầu thủ thay thế
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.