Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
替代

tì dài

替代 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 替代 trong tiếng Việt

thay thế cho; thay thế; thay thế hoàn toàn

Tra từ liên quan