最
nhất; tính từ so sánh nhất
nhất; tính từ so sánh nhất
最 thường mang nghĩa “nhất”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 最 cùng cụm 最后 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cuối cùng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.cao nhất
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.gần đây
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.cuối cùng; sau cùng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)
›曌Zhàotên do nữ hoàng triều Đường Võ Tắc Thiên 武則天|武则天[Wu3 Ze2 tian1] tự đặt
›暲zhāngsáng; mọc (mặt trời)
›暂zàntạm thời; tiếng Đài Loan đọc là [zhan4]
›朕zhèn(dùng bởi hoàng đế hoặc vua) ta; tôi; chúng ta (ngôi "ta" của hoàng gia); (văn học) điềm
›智𫖮Zhì yǐTrí Nghi (538-597), người sáng lập tông Thiên Thai của Phật giáo
›智zhì(văn học) khôn ngoan; trí tuệ
›朝zhāobuổi sáng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.