Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

céng

曽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曽 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 曾[ceng2]

Tra từ liên quan