Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
期刊

qī kān

期刊 là gì?

期刊 [qī kān] có nghĩa là tạp chí định kỳ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 期刊 trong tiếng Việt

tạp chí định kỳ

Cách đọc và ghi nhớ 期刊

期刊 được đọc là qī kān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tạp chí định kỳ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan