期房
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
期房
căn hộ giao sau; nhà chưa hoàn thiện được người mua thanh toán trước và hoàn thành trong khung thời gian nhất định
Giản thể期房
Phồn thể期房
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng