Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木屑

mù xiè

木屑 là gì?

木屑 [mù xiè] có nghĩa là mạt cưa; bụi gỗ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木屑 trong tiếng Việt

  1. mạt cưa
  2. bụi gỗ

Cách đọc và ghi nhớ 木屑

木屑 được đọc là mù xiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mạt cưa; bụi gỗ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan