Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lóng

胧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胧 trong tiếng Việt

dùng trong 朦朧|朦胧[meng2 long2]

Tra từ liên quan