Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
期间期間

qī jiān

期间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 期间 trong tiếng Việt

  1. khoảng thời gian
  2. thời gian
  3. giai đoạn
  4. thời kỳ
  5. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan