期间期間 qī jiān 期间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 期间 trong tiếng Việt khoảng thời gianthời giangiai đoạnthời kỳLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan