期货期貨 qī huò 期货 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 期货 trong tiếng Việt viết tắt của 期貨合約|期货合约[qi1 huo4 he2 yue1], hợp đồng tương lai (tài chính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan