Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木柴

mù chái

木柴 là gì?

木柴 [mù chái] có nghĩa là củi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木柴 trong tiếng Việt

củi

Cách đọc và ghi nhớ 木柴

木柴 được đọc là mù chái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “củi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan