Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木屐

mù jī

木屐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木屐 trong tiếng Việt

guốc gỗ

Tra từ liên quan