Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朦骨

Méng gǔ

朦骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朦骨 trong tiếng Việt

(cổ) Mông Cổ

Tra từ liên quan