Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

期 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 期 trong tiếng Việt

biến thể của 期[qi1]; thời kỳ; chu kỳ

Tra từ liên quan