Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朦在鼓里朦在鼓裡

méng zài gǔ lǐ

朦在鼓里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朦在鼓里 trong tiếng Việt

biến thể của 蒙在鼓裡|蒙在鼓里[meng2 zai4 gu3 li3]

Tra từ liên quan