Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木匠

mù jiàng

木匠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木匠 trong tiếng Việt

thợ mộc

Tra từ liên quan