朝鲜海峡朝鮮海峽 Cháo xiǎn Hǎi xiá 朝鲜海峡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朝鲜海峡 trong tiếng Việt Eo biển Triều Tiên; Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan