Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝鲜海峡朝鮮海峽

Cháo xiǎn Hǎi xiá

朝鲜海峡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝鲜海峡 trong tiếng Việt

Eo biển Triều Tiên; Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên)

Tra từ liên quan