Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
木板

mù bǎn

木板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 木板 trong tiếng Việt

  1. tấm
  2. ván
  3. tấm ván
  4. LT: 張|张[zhang1],塊|块[kuai4]
Tra từ liên quan