期待
mong chờ; chờ đợi; sự kỳ vọng
mong chờ; chờ đợi; sự kỳ vọng
期待 thường mang nghĩa “mong chờ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 期待, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mong đợi; chờ đợi
›期冀qī jì(văn học) hy vọng; mong ước
›期望qī wàngcó kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng; niềm hy vọng
›期望值qī wàng zhíkỳ vọng; (toán) giá trị kỳ vọng
›期许qī xǔhy vọng; kỳ vọng; sự kỳ vọng
›期刊qī kāntạp chí định kỳ
›期房qī fángcăn hộ giao sau; nhà chưa hoàn thiện được người mua thanh toán trước và hoàn thành trong khung thời gian…
›期中考qī zhōng kǎokỳ thi giữa kỳ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.