Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝鲜民主主义人民共和国朝鮮民主主義人民共和國

Cháo xiǎn Mín zhǔ zhǔ yì Rén mín Gòng hé guó

朝鲜民主主义人民共和国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝鲜民主主义人民共和国 trong tiếng Việt

Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Triều Tiên Bắc)

Tra từ liên quan