Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
期限

qī xiàn

期限 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 期限 trong tiếng Việt

thời hạn; hạn chót; thời gian được phân bổ

Tra từ liên quan