Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水坝水壩

shuǐ bà

水坝 là gì?

水坝 [shuǐ bà] có nghĩa là đập nước; đê điều.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水坝 trong tiếng Việt

  1. đập nước
  2. đê điều

Cách đọc và ghi nhớ 水坝

水坝 được đọc là shuǐ bà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đập nước; đê điều”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan