Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水晶

shuǐ jīng

水晶 là gì?

水晶 [shuǐ jīng] có nghĩa là tinh thể.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水晶 trong tiếng Việt

tinh thể

Cách đọc và ghi nhớ 水晶

水晶 được đọc là shuǐ jīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tinh thể”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan