Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水合物

shuǐ hé wù

水合物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水合物 trong tiếng Việt

hydrat; hợp chất đã hydrat hóa

Tra từ liên quan