Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水晶球

shuǐ jīng qiú

水晶球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水晶球 trong tiếng Việt

quả cầu pha lê

Tra từ liên quan