水力发电水力發電 shuǐ lì fā diàn 水力发电 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水力发电 trong tiếng Việt thuỷ điện 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan