水平轴水平軸 shuǐ píng zhóu 水平轴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水平轴 trong tiếng Việt trục ngangtrục hoành (toán học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan