Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水平轴水平軸

shuǐ píng zhóu

水平轴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水平轴 trong tiếng Việt

  1. trục ngang
  2. trục hoành (toán học)
Tra từ liên quan