水力鼓风
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
水力鼓风
ống bễ thuỷ lực; thông gió bằng nước (cho lò nấu kim loại)
Giản thể水力鼓风
Phồn thể水力鼓風
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng