Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水幕

shuǐ mù

水幕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水幕 trong tiếng Việt

màn nước (màn hình tạo bởi tia nước phun, dùng để trình chiếu hình ảnh, kiểm soát nhiệt độ hoặc lọc không khí)

Tra từ liên quan