Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水坑

shuǐ kēng

水坑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水坑 trong tiếng Việt

vũng nước; hố nước; hầm nước

Tra từ liên quan