Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水弹枪水彈槍

shuǐ dàn qiāng

水弹枪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水弹枪 trong tiếng Việt

súng bắn đạn gel; súng gel

Tra từ liên quan