Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水力压裂水力壓裂

shuǐ lì yā liè

水力压裂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水力压裂 trong tiếng Việt

khoan phá thuỷ lực; chia tách thuỷ lực

Tra từ liên quan