水力压裂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
水力压裂
khoan phá thuỷ lực; chia tách thuỷ lực
Giản thể水力压裂
Phồn thể水力壓裂
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng