水力压裂水力壓裂 shuǐ lì yā liè 水力压裂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水力压裂 trong tiếng Việt khoan phá thuỷ lực; chia tách thuỷ lực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan