Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水平

shuǐ píng

水平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水平 trong tiếng Việt

  1. mức độ (thành tựu, v.v.)
  2. tiêu chuẩn
  3. ngang
Tra từ liên quan