Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水土

shuǐ tǔ

水土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水土 trong tiếng Việt

nước và đất; nước bề mặt; môi trường tự nhiên (nghĩa mở rộng); khí hậu

Tra từ liên quan