水土 shuǐ tǔ 水土 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水土 trong tiếng Việt nước và đất; nước bề mặt; môi trường tự nhiên (nghĩa mở rộng); khí hậu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan