Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水力发电站水力發電站

shuǐ lì fā diàn zhàn

水力发电站 là gì?

水力发电站 [shuǐ lì fā diàn zhàn] có nghĩa là nhà máy thủy điện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水力发电站 trong tiếng Việt

nhà máy thủy điện

Cách đọc và ghi nhớ 水力发电站

水力发电站 được đọc là shuǐ lì fā diàn zhàn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà máy thủy điện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan