水力发电站
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
水力发电站
nhà máy thủy điện
Giản thể水力发电站
Phồn thể水力發電站
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng